dirt ball
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một kẻ xấu xa, kẻ bẩn thỉu: Từ lóng dùng để chỉ một người có tính cách đê tiện, không đáng tôn trọng, hoặc có hành vi thấp hèn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He cheated his own family out of their money. What a dirt ball! (Hắn ta lừa tiền chính gia đình mình. Đúng là một kẻ bẩn thỉu!)
- Don't trust him; he's a real dirt ball who will lie to get what he wants. (Đừng tin hắn; hắn đúng là một kẻ xấu xa sẽ nói dối để đạt được thứ hắn muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a complete dirt ball": một kẻ cực kỳ đê tiện.
- After he spread those lies about her, everyone knew he was a complete dirt ball. (Sau khi hắn lan truyền những lời nói dối về cô ấy, mọi người đều biết hắn là một kẻ cực kỳ đê tiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Dirtbag (n): kẻ đê tiện, kẻ tồi tệ (nghĩa và cách dùng rất giống "dirt ball").
- That dirtbag never returns the money he borrows. (Tên khốn đó chẳng bao giờ trả lại tiền nó mượn.)
Từ đồng nghĩa
- Scoundrel: kẻ vô lại, kẻ đểu cáng.
- Creep: kẻ đáng ghét, kẻ kinh tởm.
- Lowlife: kẻ hèn hạ, đồ cặn bã.
Thành ngữ liên quan
- "Lower than a dirt ball": thậm chí còn thấp hèn/đê tiện hơn một kẻ bẩn thỉu (cách nói nhấn mạnh sự đáng khinh).
- Stealing from charity? That's lower than a dirt ball. (Ăn cắp từ tổ chức từ thiện? Điều đó còn đê tiện hơn cả một kẻ bẩn thỉu.)
Noun
- một kẻ xấu xa, kẻ bẩn thỉu